dự luật

dự luật

Chính phủ vừa trình Quốc hội một dự luật quan trọng về an ninh mạng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản thảo của một đạo luật được soạn ra để trình lên cơ quan lập pháp (như Quốc hội) xem xét, thảo luận thông qua. Đây một văn bản pháp lýdạng dự thảo, chưa chính thức trở thành luật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chính phủ vừa trình Quốc hội một dự luật quan trọng về an ninh mạng.
    • Các đại biểu đang thảo luận sôi nổi về dự luật đầu công.
    • Dự luật đặc khu kinh tế đã thu hút nhiều ý kiến trái chiều.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trình dự luật": hành động đưa bản dự thảo luật ra trước cơ quan lập pháp.
    • Bộ trưởng sẽ trình dự luật vào phiên họp tới.
  • "thông qua dự luật": hành động biểu quyết chấp thuận để dự luật chính thức trở thành luật.
    • Quốc hội dự kiến sẽ thông qua dự luật này vào cuối năm.
Biến thể từ gần giờng
  • Dự thảo luật: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "dự luật".
  • Dự án luật: Cách gọi khác, thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý.
  • Luật: (Danh từ) Văn bản quy phạm pháp luật chính thức đã được thông qua, hiệu lực thi hành.
Từ đồng nghĩa
  • Dự thảo luật
  • Dự án luật
  • Bản dự thảo luật
Các cụm từ liên quan
  • Lấy ý kiến về dự luật: quá trình tham vấn công chúng, chuyên gia trước khi thảo luận chính thức.
    • Dự luật này đang được đưa ra lấy ý kiến rộng rãi.
  • Chỉnh lý dự luật: sửa đổi, hoàn thiện bản dự thảo dựa trên ý kiến đóng góp.
    • Ủy ban Pháp luật đang tiến hành chỉnh lý dự luật.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
  • Ba lần đọc dự luật: quy trình thảo luận, xem xét một dự luật tại Quốc hội thường trải qua ba vòng (đọc) chính.
    • Dự luật đã trải qua ba lần đọc trước khi được biểu quyết thông qua.